Đỏ Đô Tiếng Anh Là Gì – Tổng Hợp Màu Sắc Trong Tiếng Anh Từ A

Bảng màu tiếng Anh – Học màu sắc bằng tiếng Anh

Thế giới màu sắc xung quanh chúng ta không chỉ dừng lại ở những màu cơ bản như: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Ngày nay dựa trên sự kết hợp của màu sắc và mức độ cường độ. Mỗi màu sẽ có tên riêng khi trộn lẫn. Làm thế nào để học tên màu sắc trong tiếng Anh đầy đủ nhất? Sẽ thật tiếc nếu bạn không biết cách gọi tên chúng bằng tiếng Anh. Nhưng đừng lo, những bài học dưới đây sẽ giúp bạn. Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu và hiểu về bảng màu tiếng Anh nhé!

Từ vựng tiếng Anh về màu sắc

Sau đây là các cụm từ màu cơ bản nhất. Chúng ta cùng nhau ôn lại những điều cơ bản này nhé!

Các sắc thái của từ tiếng Anh

Tiếng Anh hoặc các nước khác có màu sắc giống như tiếng Việt của chúng ta. Cũng có nhóm dựa vào độ đậm nhạt của từng màu và tên của đồ vật mang màu đó. Ví dụ, nói đến màu xanh lam thì có 2 nhóm: xanh lá cây và xanh lam hay còn gọi là xanh lam, xanh lam. Ở mỗi nhóm tùy theo cường độ ánh sáng sẽ có những tên gọi khác nhau để phân biệt.

Bạn đang xem: Màu đỏ đô tiếng anh là gì

turquoise /ˈtɜː.kwɔɪz/ lamdarkgreen / dɑːk griːn / xanh lam đậm nhạt lightblue / laɪt bluː / nhạt bluenavy /ˈneɪ.vi/ dark blueavocado: / ævə´ka: dou /: xanh lam đậm (xanh bơ) limon: / laimən / : xanh đậm (chanh) diệp lục: / ‘klɔrəfili /: diệp lục xanh lục: / ´emərəld /: xanh lục sáng: / bl: u /: xanh da trời: / skaɪ /: xanh lam sáng: / brait bluː /: xanh lục sáng xanh lục sáng : / brait griːn /: xanh lục sáng nhạt xanh lam đậm: / dɑ: k bluː /: xanh lục sẫm xanh lá cây đậm: / dɑ: k griːn /: xanh lá cây đậm oải hương: / ´lævəndə (r) /: xanh lam nhạt / peil blu: / : blue lightky – blue / skai: blu: /: sky bluepeacock blue / ‘pi: kɔk blu: / blue monstrous grass – green / grɑ: s gri: n /: greenleek – xanh lá / li: k Gri: n /: apple green / ‘æpl Gri: n /: màu xanh lá cây táo

Sau đây là các từ tiếng Anh với cấp độ màu vàng. Màu của sự lạc quan, hạnh phúc, giàu sang, phú quý, thịnh vượng. dưa: / ´melən /: dưa đỏ.sunflower: / ´sʌn¸flauə /: vàng tươi. tændʒə’ri: n /: quýt.gold/gold: vàng.yellowish / ‘jelouiʃ /: vàng nhạt.waxen / ´wæksən /: cam.pale / peil ˈjel.əʊ /: vàng nhạt.apricot / ˈeɪ .prɪ.kɒt ˈJel.əʊ /: vàng hạnh, vàng mơ.

Xem thêm: JPEG là gì? JPEG khác gì JPG và PNG? Định dạng hình ảnh nào tốt nhất?

Bạn đang tìm hiểu: dấu chấm đỏ trong tiếng Anh là gì

Phụ nữ có xu hướng yêu thích màu hồng và họ thường chọn màu hồng cho quần áo cũng như các phụ kiện phù hợp. Bởi đây là màu của tình yêu, sự ngọt ngào, dịu dàng và lãng mạn. Đây là cách bạn có được màu hồng ưng ý như ý muốn. gillyflower: / ´dʒili¸flauə /: hồng tươi (cẩm chướng) baby pink: / ‘beibi pɪŋk / màu đỏ tươi (tên son của phụ nữ) màu) cá hồi: / ´sæmən /: hồng cam hồng đỏ: / pɪŋk đỏ /: rose Red murrey: / ‘mʌri / đỏ tía: /’ skɑ: lət / blush pink vermeil / ‘və: meil /: red rose

Ngoài ra còn có các mức độ khác nhau của màu đỏ và tím. Vì vậy, bạn không nên bỏ qua những màu sắc tuyệt vời này mà hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn nhé. Đỏ tươi: / brait red /: Anh đào đỏ tươi: / ‘t∫eri / anh đào redwine: / wain / red wineplum: / plʌm /: mận đỏ: /’ redi∫ / nhợt nhạt: / ‘rəʊzi / đỏ hồng

Một số tên màu khác bằng tiếng Anh

cà tím: / ˈɛgˌplænt / eggplantgrape: / greɪp /: phong lan tím: / ‘ɔ: đứa trẻ / Màu tím nhạt tiếp tục có nhiều màu trong tiếng Anh! maroon / məˈruːn / màu nâu đậmcinnamon: / ´ sinəmən /: màu nâu vàng nhạt: / lait braʊn /: màu nâu nhạt: silverorange: / ˈɒr.ɪndʒ /: màu cam tím / màu tím: màu tímmagenta /məˈdʒen.tə/ màu đỏ tía: / ‘mʌlti’kʌləd / nhiều màu

Một số từ về màu sắc bằng tiếng Anh

Xem thêm: Ông quan Đế Độ Mạng là ai? Cách thờ tượng ông Quan Thánh Đế Quân

Trong tiếng Anh, có một số thành ngữ kết hợp các từ chỉ màu sắc nhưng có nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nếu bạn muốn thông thạo tiếng Anh hơn, bạn nên học những thành ngữ này, nó sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình giao tiếp. -Hiển thị màu sắc thật của bạn: thể hiện bản chất thật của bạn. – Yellow Belly: Coward: Kẻ hèn nhát. – có sọc vàng: một cậu bé xấu tính nhút nhát (của gia đình). – Màu đen: có tài khoản, có tiền. – black anh blue: vết bầm tím. – Black day (to someone / something): Ngày đen đủi. – Blacklist: Sách đen. – Mặt đen: Biểu cảm giận dữ. – Black Mark: Black Punctuation: Điểm đen (Nguy hiểm).

Xem thêm: “Tứ diện là gì? Tứ diện có nghĩa là gì trong tiếng anh

Trong tiếng Anh, một từ có thể có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà từ đó được sử dụng. Từ “blue” còn có nhiều nghĩa khác ngoài màu xanh lam. – Máu xanh: Máu hoàng gia. – Một lần trong đời: Hiếm. – Bất ngờ: bất ngờ, bất ngờ. – Bùn xanh gào thét / khóc lóc: Bị phản đối kịch liệt. – cho đến khi một người chuyển sang màu xanh: nói tất cả các từ. – Cảm giác xanh xao: Cảm thấy không vui. -True Blue: Đáng tin cậy.

Tương tự, màu xanh lá cây cũng được thể hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: – là màu xanh lá cây: chưa trưởng thành. – Green Belt: Đai xanh. – Give someone a green light: Đưa ra đèn xanh. – Possess (get) Green Finger: Có một người làm vườn. – Người mới: Trở thành người mới trong hai ví dụ sau: – Cơ hội vàng: Cơ hội vàng. – Golden handshake: Thuật ngữ “cái bắt tay vàng”. Tương tự như vậy, màu đỏ không chỉ đại diện cho màu đỏ mà còn được sử dụng theo từng cụm. Thành ngữ có nhiều nghĩa, làm phong phú thêm vốn từ miêu tả. – màu đỏ – đỏ như củ dền – ấm như củ dền – tô đỏ thị trấn: để ăn mừng – như giẻ đỏ của con bò: có thể làm ai đó tức giận – red light district: khu đèn đỏ, một phần của thành phố mại dâm – như tấm vải đỏ trở thành con bò: thứ gì đó khiến người ta tức giận / xám xịt: chất xám: chất xám-vùng xám: thứ không xác định-như một con phố / ma trắng: nói dối trắng-trắng: rất rõ ràng- be nâu: mệt mỏi of work – in the pink: in good health- pink slip: từ chức Trong bài viết trên mình đã chia sẻ đến các bạn bộ từ vựng đầy đủ về màu sắc trong tiếng anh. Và cách dễ nhất để đặt tên cho nó, bảng màu tiếng Anh. Chúc may mắn với các nghiên cứu của bạn!

Xem thêm: Top Phong cách thiết kế các designer chuyên nghiệp phải biết

Viết một bình luận